学位评定委员会主席

xué wèi píng dìng wěi yuán huì zhǔ xíhọc vị bình định ủy viên hội chủ tịch

Hán Việt: học vị bình định ủy viên hội chủ tịch · Pinyin: xué wèi píng dìng wěi yuán huì zhǔ xí

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 位 (vị) + 評 (bình) + 定 (định) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ tịch hội đồng học vị

Đức

  • Handedict Vorsitzender der Beurteilungskommission für akademische Grade