學僧

xué sēng học tăng

Hán Việt: học tăng · Pinyin: xué sēng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有学识的僧侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有学识的僧侣。

ja

  • JMdict learned priest pursuing his studies