學兄

xué xiōng học huynh

Hán Việt: học huynh · Pinyin: xué xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对学友的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对学友的敬称。

ja

  • JMdict my learned friend