學糧 xué liáng · học lương Hán Việt: học lương · Pinyin: xué liáng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 糧 (lương)Pinyinxué liángHán Việthọc lươngCấu tạo學 + 糧 · học + lương nghĩa thành phần: học + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指求学的费用; 指办学的经费。Tân Hoa Tự Điển 1.指求学的费用。 2.指办学的经费。