孫1. Tổng quan [hvdtd] háu nội — Cháu gọi bằng ông, bà — Chỉ chung con cháu đời sau Cấu tạo: 孙 (tôn) + 1 + .Cấu tạo孙 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác háu nội — Cháu gọi bằng ông, bà — Chỉ chung con cháu đời sau