孫2.

Tổng quan

[hvdtd] òa thuận. Nhường nhịn — Tuân theo — Một âm là Tôn. Xem Tôn — Dùng như chữ Tốn 遜

Cấu tạo: 孙 (tôn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác òa thuận. Nhường nhịn — Tuân theo — Một âm là Tôn. Xem Tôn — Dùng như chữ Tốn 遜