學僧 xué sēng · học tăng Hán Việt: học tăng · Pinyin: xué sēng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 僧 (tăng)Pinyinxué sēngHán Việthọc tăngCấu tạo學 + 僧 · học + tăng nghĩa thành phần: học + tăng