學社 xué shè · học xã Hán Việt: học xã · Pinyin: xué shè Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 社 (xã)Pinyinxué shèHán Việthọc xãCấu tạo學 + 社 · học + xã nghĩa thành phần: học + xã Nghĩa EngCihui 學社 xuéshè* p.w. 1. study group 2. society of scholars