學醫 xué yī · học y Hán Việt: học y · Pinyin: xué yī Tổng quan học y Cấu tạo: 學 (học) + 醫 (y)Pinyinxué yīHán Việthọc yCấu tạo學 + 醫 · học + y nghĩa thành phần: học + y Nghĩa ViệtCihui học yEngCC-CEDICT to study medicineCihui 學醫 uéyī v.o. study medicine