學錢 xué qián · học tiễn Hán Việt: học tiễn · Pinyin: xué qián Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 錢 (tiễn)Pinyinxué qiánHán Việthọc tiễnCấu tạo學 + 錢 · học + tiễn nghĩa thành phần: học + tiễn