宏宏

hóng hóng hoành hoành

Hán Việt: hoành hoành · Pinyin: hóng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hoành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深廣的樣子。《太平廣記.卷五五.蔡少霞》:「新宮宏宏,崇軒䡾䡾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏伟貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟貌。