宏肆

hóng sì hoành tứ

Hán Việt: hoành tứ · Pinyin: hóng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发扬光大; 谓铺张,讲排场; 宏大舒展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发扬光大。 2.谓铺张,讲排场。 3.宏大舒展。