宏麗
hoành lệ
Hán Việt: hoành lệ · Pinyin: hóng lì
Tổng quan
hùng vĩ đẹp đẽ: tráng lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui hùng vĩ đẹp đẽ: tráng lệ
- Cihui hùng vĩ đẹp đẽ; tráng lệ。宏偉壯麗;富麗。 宏麗的建築物 vật kiến trúc tráng lệ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 富麗。《初刻拍案驚奇》卷九:「那朝有個宣徽院使叫做孛羅,是個色目人,乃故相齊國公之子,生自相門,窮極富貴,第宅宏麗,莫與為比。」
Eng
- Cihui 宏麗 hónglì v.p. magnificent; grand; majestic