宗派分立罪

zōng pài fèn lì zuìtông phái phân lập tội

Hán Việt: tông phái phân lập tội · Pinyin: zōng pài fèn lì zuì

Tổng quan

sự ly giáo; sự phân ly, tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo, phái ly giáo

Cấu tạo: 宗 (tông) + 派 (phái) + 分 (phân) + 立 (lập) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ly khai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi schism

Đức

  • Handedict Schisma

Từ liên quan

Gần nghĩa

宗派主义 · 宗派 <cm>