客戶关係管理
khách hộ quan hệ quản lí
Hán Việt: khách hộ quan hệ quản lí
Tổng quan
Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 管 (quản) + 理 (lí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quản lý khách hàng
Eng
- Cihui customer relationship management (CRM)
Đức
- Handedict Customer Relationship Management (CRM)