家具下的小滑轮

jiā jù xià dì xiǎo huá lúngia cụ hạ đích tiểu hoạt luân

Hán Việt: gia cụ hạ đích tiểu hoạt luân · Pinyin: jiā jù xià dì xiǎo huá lún

Tổng quan

Cấu tạo: 家 (gia) + 具 (cụ) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 滑 (hoạt) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe

Đức

  • Handedict Castor