宾飨 tân hưởng Hán Việt: tân hưởng Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 飨 (hưởng)Hán Việttân hưởngCấu tạo宾 + 飨 · tân + hưởng nghĩa thành phần: tân + hưởng