宾鸿 tân hồng Hán Việt: tân hồng Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 鸿 (hồng)Hán Việttân hồngCấu tạo宾 + 鸿 · tân + hồng nghĩa thành phần: tân + hồng