对苯二甲酸

duì běn èr jiǎ suānđối bổn nhị giáp toan

Hán Việt: đối bổn nhị giáp toan · Pinyin: duì běn èr jiǎ suān

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 苯 (bổn) + 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit terephthalic

Eng

  • Cihui terephthalic acid
  • Tần suất từ terephthalic acid

Đức

  • Handedict Terephthalsäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对苯二酸盐 · 甲酸脱氢酶 · 对苯二胺 · 对苯二酚 · 甲酸亚铁 · 对苯二酚显影剂