将雏 tương sồ Hán Việt: tương sồ Tổng quan Cấu tạo: 将 (tương) + 雏 (sồ)Hán Việttương sồCấu tạo将 + 雏 · tương + sồ nghĩa thành phần: tương + sồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攜帶幼子。晉.成公綏〈嘯賦〉:「又似鴻鴈之將雛,群鳴號乎沙漠。」