專利事務所

zhuān lì shì wù suǒchuyên lợi sự vụ sở

Hán Việt: chuyên lợi sự vụ sở · Pinyin: zhuān lì shì wù suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 事 (sự) + 務 (vụ) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng bằng sáng chế

Đức

  • Handedict Patentbüro

Từ liên quan

Gần nghĩa

專利藥品 · 專利使用費 · 專利保護權 · 專利保護法 · 專利製造的 · 專利要求書 · 專利說明書 · 专利连锁店