專業承包、包干分配

THỪA BAO

Hán Việt: THỪA BAO

Tổng quan

THỪA BAO 、 BAO CAN PHÂN PHỐI khoán; khoán sản phẩm

Cấu tạo: 专 (chuyên) + 业 (nghiệp) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 、 + 包 (bao) + 干 (kiền) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoán sản phẩm