专杂

chuyên tạp

Hán Việt: chuyên tạp

Tổng quan

chuyên tạp (術語)專念與雜修也。參照雜修條。☸

Cấu tạo: (chuyên) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên tạp (術語)專念與雜修也。參照雜修條。☸