小国君主

tiểu quốc quân chủ

Hán Việt: tiểu quốc quân chủ

Tổng quan

nhuốm & vua con, (động vật học) chim tước mào vàng

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 國 (quốc) + 君 (quân) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vua nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kinglet

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主专制 · 君主主义 · 君主專制 · 君主政体 · 君主政治 · 君主立宪 · 君主立憲 · 君主统治