屓趐

xì xuè

Pinyin: xì xuè

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屃趐"; 强壮有力;坚固壮实; 衟龟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屃趐"。 2.强壮有力;坚固壮实。 3.衟龟的别名。