屄屄
BI BI
Hán Việt: BI BI · Pinyin: bī bi
Tổng quan
(thô tục) nói huyên thuyên
Nghĩa
Việt
- Cihui nói nhảm
Eng
- Cihui (vulgar) to rattle on/to talk drivel
Đức
- Handedict Scham, weiblicher Schoss (S, Anat)
Hán Việt: BI BI · Pinyin: bī bi
(thô tục) nói huyên thuyên