屬黨 shǔ dǎng · chúc đảng Hán Việt: chúc đảng · Pinyin: shǔ dǎng Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 黨 (đảng)Pinyinshǔ dǎngHán Việtchúc đảngCấu tạo屬 + 黨 · chúc + đảng nghĩa thành phần: chúc + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲属。Tân Hoa Tự Điển 1.亲属。