屬屬 shǔ shǔ · chúc chúc Hán Việt: chúc chúc · Pinyin: shǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 屬 (chúc)Pinyinshǔ shǔHán Việtchúc chúcCấu tạo屬 + 屬 · chúc + chúc nghĩa thành phần: chúc + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专心谨慎貌。Tân Hoa Tự Điển 1.专心谨慎貌。