屬屬 shǔ shǔ · chúc chúc Hán Việt: chúc chúc · Pinyin: shǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 屬 (chúc)Pinyinshǔ shǔHán Việtchúc chúcCấu tạo屬 + 屬 · chúc + chúc nghĩa thành phần: chúc + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恭謹專一的樣子。《禮記.禮器》:「洞洞乎其敬也,屬屬乎其忠也。」