屬車

shǔ chē chúc xa

Hán Việt: chúc xa · Pinyin: shǔ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨從的車輛。《文選.司馬相如.上書諫獵》:「卒然遇軼才之獸,駭不存之地,犯屬車之清塵。」