岁计余绌
tuế kế dư truất
Hán Việt: tuế kế dư truất · Pinyin: suì jì yú chù
Tổng quan
thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thặng dư/thâm hụt ngân sách
- Biên soạn 歲計餘絀 uìjìyúchù f.e. <acct.> annual budgetary surplus/deficit
Eng
- Cihui annual budgetary surplus or deficit (accountancy)