岘岘 xiàn xiàn · hiện hiện Hán Việt: hiện hiện · Pinyin: xiàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 岘 (hiện) + 岘 (hiện)Pinyinxiàn xiànHán Việthiện hiệnCấu tạo岘 + 岘 · hiện + hiện nghĩa thành phần: hiện + hiện