岬巔

jiǎ diāngiáp điên

Hán Việt: giáp điên · Pinyin: jiǎ diān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"岬嵑"。

Cấu tạo: 岬 (giáp) + 巅 (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"岬嵑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岬角 · 巅峰 · 巅峰时期 · 岬嵑 · 岬嶱 · 巅一 · 巅倒 · 巅墆