岘岘

xiàn xiàn hiện hiện

Hán Việt: hiện hiện · Pinyin: xiàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (hiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容山势高大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容山势高大。