崇严 sùng nghiêm Hán Việt: sùng nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 严 (nghiêm)Hán Việtsùng nghiêmCấu tạo崇 + 严 · sùng + nghiêm nghĩa thành phần: sùng + nghiêm