崇文觀 sùng văn quan Hán Việt: sùng văn quan Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 文 (văn) + 观 (quan)Hán Việtsùng văn quanCấu tạo崇 + 文 + 观 · sùng + văn + quan nghĩa thành phần: sùng + văn + quan Từ liên quan Gần nghĩa崇文区 · 崇文门 · 崇文 · 崇文院 · 崇文館 · 文觀