崇阿 sùng a Hán Việt: sùng a Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 阿 (a)Hán Việtsùng aCấu tạo崇 + 阿 · sùng + a nghĩa thành phần: sùng + a Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高山。唐.王勃〈滕王閣序〉:「儼驂騑於上路,訪風景於崇阿。」