崇饮 sùng ẩm Hán Việt: sùng ẩm Tổng quan Cấu tạo: 崇 (sùng) + 饮 (ẩm)Hán Việtsùng ẩmCấu tạo崇 + 饮 · sùng + ẩm nghĩa thành phần: sùng + ẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 群聚飲酒。《書經.酒誥》:「不敢自暇自逸,矧曰其敢崇飲?」