崎峗 qí wéi Pinyin: qí wéi Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 峗Pinyinqí wéiCấu tạo崎 + 峗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 险峻貌; 指险峻的山。Tân Hoa Tự Điển 1.险峻貌。 2.指险峻的山。