崎錡 qí qí · khi kĩ Hán Việt: khi kĩ · Pinyin: qí qí Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 錡 (kĩ)Pinyinqí qíHán Việtkhi kĩCấu tạo崎 + 錡 · khi + kĩ nghĩa thành phần: khi + kĩ