崎錡 qí qí · khi kĩ Hán Việt: khi kĩ · Pinyin: qí qí Tổng quan Cấu tạo: 崎 (khi) + 錡 (kĩ)Pinyinqí qíHán Việtkhi kĩCấu tạo崎 + 錡 · khi + kĩ nghĩa thành phần: khi + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安貌; 引申为曲解附会。Tân Hoa Tự Điển 1.不安貌。 2.引申为曲解附会。