崎1.

Tổng quan

[hvdtd] uanh co gập ghềnh. Td: Kì khu 崎踦 (cũng đọc Khi khu)

Cấu tạo: 崎 (khi) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uanh co gập ghềnh. Td
  • Nguồn khác Kì khu 崎踦 (cũng đọc Khi khu)