崎1. Tổng quan uanh co gập ghềnh. Td: Kì khu 崎踦 (cũng đọc Khi khu). Cấu tạo: 崎 (khi) + 1 + .Cấu tạo崎 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui uanh co gập ghềnh. Td: Kì khu 崎踦 (cũng đọc Khi khu).