崎2. Tổng quan áng núi gập ghềng — Một âm khác là Kì. Cấu tạo: 崎 (khi) + 2 + .Cấu tạo崎 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui áng núi gập ghềng — Một âm khác là Kì.