嵩華

sōng huá tung hoa

Hán Việt: tung hoa · Pinyin: sōng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嵩山和华山的并称; 比喻崇高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嵩山和华山的并称。 2.比喻崇高。