𡺃𡺃

qiāng qiāng

Pinyin: qiāng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 𡺃 + 𡺃

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。水流冲激山石声; 高貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。水流冲激山石声。 2.高貌。