𪩘𪩘

yǎn yǎn nghiễn nghiễn

Hán Việt: nghiễn nghiễn · Pinyin: yǎn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 𪩘 (nghiễn) + 𪩘 (nghiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險峻的樣子。唐.韓愈〈南山〉詩:「誾誾樹牆垣,巘巘駕車廄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险峻貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险峻貌。