工时卡

công thì tạp

Hán Việt: công thì tạp

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 時 (thì) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ chấm công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi timecard

Eng

  • Cihui timecard

Từ liên quan

Gần nghĩa

工时