市府参事的

thị phủ tham sự đích

Hán Việt: thị phủ tham sự đích

Tổng quan

thuộc về ủy viên hội đồng khu ở Anh

Cấu tạo: 市 (thị) + 府 (phủ) + 參 (tham) + 事 (sự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc ủy viên hội đồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aldermanic

Từ liên quan

Gần nghĩa

市府参事