常用于数码相机

cháng yòng yú shù mǎ xiāng jīthường dụng vu sổ mã tương ki

Hán Việt: thường dụng vu sổ mã tương ki · Pinyin: cháng yòng yú shù mǎ xiāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 於 (vu) + 數 (sổ) + 碼 (mã) + 相 (tương) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 SmartMedia

Đức

  • Handedict SmartMedia