𪩷𪩷

chǎn chǎn

Pinyin: chǎn chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 𪩷 + 𪩷

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破敗的樣子。 《詩經.小雅.杕杜》:「檀車幝幝,四牡痯痯。」 漢.毛亨.傳:「幝幝,敝貌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破旧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破旧貌。